văn khế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn tự bán tài sản (thường là bất động sản): "văn khế" là một loại giấy tờ pháp lý cổ, ghi chép việc mua bán, chuyển nhượng đất đai, nhà cửa hoặc tài sản cố định khác. Đây là một dạng hợp đồng mua bán trong xã hội xưa, thường được lập thành văn bản có chữ ký của người bán, người mua và người làm chứng.
- Chứng thư giao dịch: "văn khế" cũng có thể chỉ bất kỳ văn bản nào xác nhận một giao dịch dân sự, như cho tặng, đổi chác tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, để mua đất cần có văn bản bán tài sản mới đúng quy định.)
- (Ông nội tôi vẫn lưu giữ tờ giấy bán vườn từ thời ông cố.)
- (Chứng thư giao dịch này mô tả cụ thể kích thước và giá của căn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văn khế bất động sản": văn bản chuyển nhượng đất đai, nhà cửa.
- Văn khế bất động sản thường được lập tại đình làng có sự chứng kiến của hội đồng kỳ mục. (Giấy tờ bán nhà đất thường được làm ở đình làng với sự chứng kiến của các bô lão.)
"văn khế ruộng đất": văn tự bán ruộng, đất nông nghiệp.
- Các văn khế ruộng đất thời phong kiến là nguồn sử liệu quý. (Những tờ giấy bán ruộng đất thời phong kiến là tài liệu lịch sử có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Khế ước (danh từ): hợp đồng, thỏa thuận có tính pháp lý giữa hai bên.
- Hai bên ký khế ước vay tiền với lãi suất thỏa thuận. (Hai bên ký hợp đồng vay tiền với lãi suất đã thỏa thuận.)
Văn tự (danh từ): giấy tờ, tài liệu viết tay có giá trị pháp lý.
- Văn tự bán nhà cần có chữ ký của người làm chứng. (Giấy tờ bán nhà cần có chữ ký của người chứng kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Khế bán: văn tự bán tài sản.
- Văn bản chuyển nhượng: giấy tờ pháp lý ghi nhận việc chuyển quyền sở hữu.
Thành ngữ liên quan
- Văn khế đỏ: (cổ) văn tự bán tài sản được đóng dấu đỏ của chính quyền, mang tính chính thức.
- Văn khế đỏ là bằng chứng pháp lý vững chắc cho việc mua bán. (Văn tự bán tài sản có đóng dấu đỏ là chứng cứ pháp lý đáng tin cậy cho giao dịch.)